Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ và các mối đe dọa an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng, Liên hợp quốc giữ vai trò quan trọng trong xây dựng chuẩn tắc, điều phối hợp tác, kết nối các chủ thể và hỗ trợ nâng cao năng lực quản trị an ninh mạng toàn cầu. Tuy nhiên, việc phát huy vai trò này vẫn chịu những ràng buộc mang tính cấu trúc, như tính chất “luật mềm” của các chuẩn tắc, cạnh tranh giữa các cường quốc và khoảng cách về năng lực giữa các quốc gia. Thực tiễn đó cũng đặt ra yêu cầu Việt Nam chủ động hội nhập quốc tế, củng cố năng lực quản trị và tham gia tích cực kiến tạo các chuẩn tắc an ninh mạng toàn cầu.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu tại Phiên thảo luận chung cấp cao Đại hội đồng Liên hợp quốc Khóa 79_Ảnh: TTXVN
Chuyển đổi số toàn cầu và sự phụ thuộc ngày càng sâu rộng của các quốc gia vào không gian mạng khiến an ninh mạng trở thành một trong những trụ cột cốt lõi của an ninh quốc gia. Những năm gần đây, sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng có chủ đích, chiến tranh thông tin, gián điệp mạng và các hình thức tội phạm số xuyên quốc gia đã làm nổi bật tính chất phức tạp, phi biên giới của các mối đe dọa này. Theo Báo cáo rủi ro toàn cầu năm 2025 của Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF), các rủi ro liên quan đến an ninh mạng và thông tin sai lệch tiếp tục nằm trong nhóm nguy cơ hàng đầu đối với ổn định kinh tế - chính trị toàn cầu. Đặc tính “không biên giới” của không gian mạng khiến các khuôn khổ quản trị quốc gia riêng lẻ trở nên không đủ hiệu lực, đòi hỏi sự phối hợp quốc tế và hình thành các chuẩn tắc chung, trong đó vai trò của Liên hợp quốc nổi lên như một trung tâm điều phối quan trọng trong việc thúc đẩy đối thoại, xây dựng chuẩn mực và định hình hành vi của các chủ thể trong không gian mạng.
Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết trong quá trình hội nhập quốc tế, phát triển kinh tế số và bảo vệ chủ quyền số. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh nhiệm vụ “bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia,… an ninh mạng - dữ liệu”(1), nâng cao năng lực bảo vệ chủ quyền số. Những định hướng này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam không chỉ trong việc hoàn thiện năng lực quản trị an ninh mạng trong nước, mà còn chủ động tham gia quá trình xây dựng và định hình các chuẩn tắc toàn cầu.
Chuẩn tắc toàn cầu về an ninh mạng và vai trò của thể chế quốc tế
Về khái niệm chuẩn tắc toàn cầu
Trong chính trị quốc tế, “chuẩn tắc” (norms) được hiểu là những kỳ vọng chung về hành vi phù hợp của các chủ thể trong một hệ thống xã hội nhất định. Theo Martha Finnemore(2) và Kathryn Sikkink(3), trong công trình nghiên cứu nổi tiếng về chủ nghĩa kiến tạo đã định nghĩa chuẩn tắc là “những tiêu chuẩn hành vi phù hợp được chia sẻ bởi các chủ thể có bản sắc chung”, đóng vai trò định hướng và giới hạn hành vi của quốc gia trong môi trường vô chính phủ. Trên cơ sở đó, chuẩn tắc toàn cầu (global norms) được hiểu là các quy tắc, nguyên tắc hành vi được thừa nhận rộng rãi ở cấp độ quốc tế, có khả năng chi phối hành vi của nhiều chủ thể, dù không phải lúc nào cũng mang tính ràng buộc pháp lý. Quá trình hình thành chuẩn tắc toàn cầu thường trải qua ba giai đoạn: 1- Khởi phát (norm emergence), khi các chủ thể khởi xướng chuẩn tắc tích cực vận động và thúc đẩy một ý tưởng mới; 2- Lan tỏa (norm cascade), khi chuẩn tắc được ngày càng nhiều quốc gia thừa nhận và chấp nhận; 3- Quá trình chuyển hóa chuẩn mực thành nhận thức và hành động (norm internalization), khi chuẩn tắc được các quốc gia tiếp nhận như một nguyên tắc và dần trở thành thông lệ phổ biến. Cách tiếp cận này phù hợp trong lĩnh vực an ninh mạng, nơi các quy tắc hành vi vẫn đang trong quá trình định hình.
Về khái niệm an ninh mạng và chuẩn tắc an ninh mạng
Khái niệm an ninh mạng (cybersecurity) được tiếp cận theo nhiều góc độ. Theo Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU), an ninh mạng là “tập hợp các công cụ, chính sách, khái niệm an ninh, biện pháp bảo đảm và công nghệ được sử dụng để bảo vệ môi trường mạng và tài sản của người dùng”(4). Luật An ninh mạng 2025 quy định: “An ninh mạng là sự ổn định, an ninh, an toàn của không gian mạng; bảo vệ hệ thống thông tin và bảo đảm thông tin, dữ liệu, hoạt động trên không gian mạng không gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân”(5).
Trên cơ sở đó, chuẩn tắc an ninh mạng được hiểu là các nguyên tắc và quy tắc định hướng hành vi của quốc gia trong không gian mạng, như không tấn công kết cấu hạ tầng trọng yếu, không can thiệp vào hệ thống thông tin của quốc gia khác trong thời bình, hay trách nhiệm kiểm soát các hoạt động mạng từ lãnh thổ của mình. Các chuẩn tắc về hành vi quốc gia có trách nhiệm trong không gian mạng được phát triển rõ nét trong các báo cáo của Nhóm chuyên gia chính phủ (GGE) thuộc Liên hợp quốc (các báo cáo đồng thuận trong các năm 2013, năm 2015 và năm 2021). Những báo cáo này tạo thành một khung quy chuẩn tự nguyện nhằm thúc đẩy an ninh, ổn định trong không gian mạng, trong đó khẳng định luật pháp quốc tế, đặc biệt là Hiến chương Liên hợp quốc, vẫn áp dụng cho không gian mạng.
Vai trò của thể chế quốc tế trong thiết lập chuẩn tắc an ninh mạng
Trong thiết lập chuẩn tắc an ninh mạng, các thể chế quốc tế giữ vai trò chính sau:
Một là, kiến tạo và hợp pháp hóa chuẩn tắc quốc tế. Theo đó, các thể chế quốc tế giúp giảm tính bất định và tạo điều kiện cho hợp tác bằng cách thiết lập các quy tắc chung(6). Trong lĩnh vực an ninh mạng, thông qua GGE và Nhóm công tác mở (OEWG), Liên hợp quốc giữ vai trò trung tâm trong xây dựng, thúc đẩy và hợp pháp hóa các chuẩn tắc về hành vi có trách nhiệm của quốc gia trên không gian mạng, qua đó tạo nền tảng cho sự đồng thuận và hợp tác quốc tế.
Hai là, điều phối đối thoại và hạn chế xung đột. Theo quan niệm về "quyền lực mềm", khả năng thuyết phục, thu hút và định hình nhận thức có thể tạo ra sự đồng thuận mà không cần dựa chủ yếu vào cưỡng ép(7). Trên cơ sở đó, các thể chế quốc tế cung cấp diễn đàn để các quốc gia trao đổi quan điểm, xây dựng lòng tin và thu hẹp khác biệt. Trong môi trường mạng, nơi việc xác định chủ thể tiến hành hành vi gây hại thường phức tạp, điều phối đối thoại càng có ý nghĩa trong việc giảm nguy cơ hiểu lầm chiến lược, kiểm soát bất đồng, xây dựng lòng tin.
Ba là, lan tỏa chuẩn tắc và thúc đẩy tuân thủ. Thông qua các cơ chế “luật mềm” (soft law), các tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc và Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) góp phần phổ biến các nguyên tắc, chuẩn tắc chung; đồng thời tạo động lực khuyến khích các quốc gia điều chỉnh hành vi phù hợp. Đây là quá trình “xã hội hóa chuẩn tắc”, qua đó các chuẩn tắc từng bước được tiếp nhận, nội luật hóa và chuyển hóa thành thông lệ trong quan hệ quốc tế.
Bốn là, huy động nguồn lực và hỗ trợ nâng cao năng lực. Các thể chế quốc tế đóng vai trò kết nối, điều phối và huy động nguồn lực nhằm hỗ trợ các quốc gia, nhất là các nước đang phát triển, tăng cường năng lực bảo đảm an ninh mạng. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật do Liên hợp quốc và Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU) triển khai là minh chứng cụ thể.
Năm là, giám sát và định hình diễn ngôn an ninh mạng toàn cầu. Thông qua các báo cáo, khuyến nghị và diễn đàn đa phương, các thể chế quốc tế góp phần xác định các vấn đề ưu tiên, định hình nhận thức chung về các nguy cơ, thách thức trong không gian mạng và định hướng chương trình nghị sự an ninh mạng toàn cầu.
Như vậy, mối quan hệ giữa chuẩn tắc toàn cầu và an ninh mạng cho thấy, trong không gian mạng mang tính xuyên biên giới và ngày càng phức tạp, việc thiết lập các chuẩn tắc hành vi không thể tách rời vai trò của các thể chế quốc tế, đặc biệt là Liên hợp quốc.
Vai trò của Liên hợp quốc trong thiết lập chuẩn tắc an ninh mạng
Trong bối cảnh không gian mạng ngày càng trở thành một “không gian quyền lực” mới của chính trị quốc tế, việc thiết lập các chuẩn tắc hành vi có ý nghĩa quan trọng đối với việc duy trì hòa bình, ổn định và an ninh toàn cầu. Với tính chất là tổ chức đa phương có tính đại diện cao nhất, Liên hợp quốc giữ vai trò trung tâm trong việc kiến tạo, điều phối, hợp pháp hóa và thúc đẩy thực thi các chuẩn tắc an ninh mạng.
Thứ nhất, kiến tạo và hợp pháp hóa các chuẩn tắc về hành vi có trách nhiệm của quốc gia trong không gian mạng.
Một trong những vai trò nổi bật của Liên hợp quốc là thúc đẩy hình thành các nguyên tắc, chuẩn tắc định hướng hành vi của quốc gia trong không gian mạng. Thông qua GGE, Liên hợp quốc đã góp phần khẳng định rằng luật pháp quốc tế, nhất là Hiến chương Liên hợp quốc, được áp dụng đối với hoạt động của các quốc gia trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Báo cáo GGE năm 2015 đề xuất 11 chuẩn tắc tự nguyện, không ràng buộc về mặt pháp lý, trong đó yêu cầu các quốc gia không tiến hành hoặc cố ý hỗ trợ hoạt động mạng gây tổn hại cơ sở hạ tầng trọng yếu hay làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu của quốc gia khác(8). Việc các chuẩn tắc này nhận được sự đồng thuận rộng rãi đánh dấu bước tiến quan trọng trong định hình hành vi có trách nhiệm của quốc gia, đồng thời thể hiện vai trò của Liên hợp quốc trong nâng cao tính chính danh và thúc đẩy sự thừa nhận quốc tế đối với các chuẩn tắc an ninh mạng.
Thứ hai, điều phối đối thoại quốc tế và xây dựng lòng tin chiến lược.
Thông qua hai cơ chế OEWG giai đoạn 2019 - 2021 và 2021 - 2025, Liên hợp quốc mở rộng đối thoại về an ninh mạng từ khuôn khổ chuyên gia giới hạn của GGE tới sự tham gia của tất cả quốc gia thành viên, qua đó nâng cao tính bao trùm, minh bạch và đại diện. Báo cáo OEWG năm 2021 nhấn mạnh vai trò của các biện pháp xây dựng lòng tin (CBMs), như tăng cường trao đổi thông tin, chia sẻ chính sách và thực tiễn quốc gia, thiết lập các đầu mối liên lạc và đẩy mạnh hợp tác ứng phó sự cố(9). Trong giai đoạn 2021 - 2025, OEWG tiếp tục là diễn đàn trung tâm để các quốc gia thảo luận việc triển khai các chuẩn tắc về hành vi có trách nhiệm trong không gian mạng. Vai trò điều phối của Liên hợp quốc góp phần thu hẹp khác biệt, giảm nguy cơ hiểu lầm chiến lược và ngăn ngừa leo thang xung đột trong một lĩnh vực có mức độ bất định cao, trong khi việc xác định và quy trách nhiệm cho chủ thể thực hiện hành vi vi phạm còn nhiều khó khăn.
Thứ ba, kết nối đa chủ thể và thúc đẩy quản trị an ninh mạng toàn cầu theo hướng bao trùm.
Không gian mạng không chỉ chịu sự chi phối của các quốc gia, mà còn có sự tham gia và ảnh hưởng sâu rộng của khu vực tư nhân, giới học thuật và các tổ chức xã hội. Trên cơ sở đó, Liên hợp quốc thúc đẩy mô hình quản trị đa chủ thể (multi-stakeholder governance), tạo diễn đàn để các bên cùng tham gia đối thoại và đóng góp vào quá trình hoạch định chính sách. Diễn đàn Quản trị Internet (IGF), được tổ chức lần đầu vào năm 2006, là cơ chế tiêu biểu kết nối chính phủ, doanh nghiệp công nghệ, giới học thuật. Những năm gần đây, chương trình nghị sự của IGF ngày càng mở rộng, bao gồm quản trị AI, bảo vệ dữ liệu, an toàn thông tin và ứng phó với thông tin sai lệch. Sự tham gia rộng rãi của các chủ thể góp phần nâng cao tính đại diện, tính chính danh và khả năng thực thi của các chuẩn tắc an ninh mạng toàn cầu.
Thứ tư, huy động nguồn lực và hỗ trợ xây dựng năng lực cho các quốc gia, nhất là các nước đang phát triển.
Một trong những đóng góp quan trọng của Liên hợp quốc là thúc đẩy hợp tác quốc tế nhằm thu hẹp khoảng cách về năng lực bảo đảm an ninh mạng. Thông qua các cơ quan chuyên môn như ITU và Chương trình phát triển Liên hợp quốc (UNDP), nhiều chương trình hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo nhân lực và chia sẻ kinh nghiệm đã được triển khai. Đơn cử như, Chỉ số An ninh mạng toàn cầu (Global Cybersecurity Index) của ITU không chỉ đánh giá năng lực quốc gia, mà còn cung cấp cơ sở để định hướng chính sách và hỗ trợ cải thiện, nâng cao năng lực của các quốc gia, nhất là những nước còn hạn chế về nguồn lực và công nghệ. Các sáng kiến này góp phần tạo điều kiện để các quốc gia tham gia hiệu quả hơn vào quá trình xây dựng và thực thi chuẩn tắc quốc tế.
Thứ năm, nhận diện rủi ro và định hình diễn ngôn toàn cầu về an ninh mạng.
Thông qua các báo cáo, nghị quyết và diễn đàn đa phương, Liên hợp quốc góp phần nhận diện những nguy cơ mới nổi, xác định các vấn đề ưu tiên và hình thành nhận thức chung về an ninh mạng. Các thảo luận và báo cáo của Liên hợp quốc giai đoạn 2023 - 2025 cho thấy sự gia tăng của nhiều mối đe dọa, như tấn công cơ sở hạ tầng trọng yếu, sử dụng mã độc tống tiền và lợi dụng công nghệ số để thao túng thông tin. Việc đưa những vấn đề này vào chương trình nghị sự toàn cầu không chỉ nâng cao nhận thức của cộng đồng quốc tế, mà còn tạo động lực chính trị để các quốc gia tăng cường hợp tác và điều chỉnh hành vi phù hợp với các chuẩn tắc chung.
Có thể thấy, thông qua việc kiến tạo chuẩn tắc, điều phối đối thoại, kết nối các chủ thể, hỗ trợ nâng cao năng lực và định hình diễn ngôn, Liên hợp quốc đã khẳng định vai trò trung tâm trong quá trình xây dựng và lan tỏa các chuẩn tắc an ninh mạng toàn cầu. Tuy nhiên, phần lớn các chuẩn tắc này vẫn mang tính “luật mềm”, hiệu quả thực thi phụ thuộc chủ yếu vào sự tự nguyện và cam kết của mỗi quốc gia. Điều đó cho thấy quá trình chuẩn tắc hóa hành vi trong không gian mạng vẫn đang tiếp diễn và cần được củng cố bằng sự đồng thuận rộng rãi, các cơ chế xây dựng lòng tin và hợp tác quốc tế thực chất hơn, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gia tăng.
Một số vấn đề đặt ra đối với việc phát huy vai trò của Liên hợp quốc
Mặc dù giữ vai trò trung tâm trong thúc đẩy xây dựng và lan tỏa các chuẩn tắc an ninh mạng toàn cầu, Liên hợp quốc vẫn phải đối mặt với nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Những hạn chế này phản ánh đặc trưng của hệ thống quốc tế hiện nay, trong đó lợi ích quốc gia, tương quan quyền lực và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn tiếp tục tác động sâu sắc đến tiến trình hợp tác đa phương. Cụ thể là:
Hạn chế về tính ràng buộc pháp lý của các chuẩn tắc.
Phần lớn các chuẩn tắc do Liên hợp quốc thúc đẩy trong lĩnh vực an ninh mạng hiện nay mang tính “luật mềm” (soft law), không có cơ chế cưỡng chế thực thi. Các báo cáo của GGE năm 2015 và OEWG năm 2021 chủ yếu đưa ra các khuyến nghị tự nguyện, như nguyên tắc không tấn công cơ sở hạ tầng trọng yếu hay nghĩa vụ hợp tác giảm thiểu sự cố mạng(10). Tuy nhiên, việc tuân thủ phụ thuộc đáng kể vào cam kết và thiện chí của mỗi quốc gia. Điều này làm hạn chế hiệu quả điều chỉnh hành vi của các chuẩn tắc trong bối cảnh các hoạt động gây mất an ninh mạng ngày càng gia tăng về quy mô và mức độ tinh vi.
Tác động của cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc.
Sự khác biệt về lợi ích và mô hình quản trị giữa các nước lớn đã làm hạn chế khả năng đạt được đồng thuận trong khuôn khổ Liên hợp quốc. Việc GGE năm 2017 không thông qua được báo cáo chung cho thấy những bất đồng sâu sắc về cách thức áp dụng luật pháp quốc tế trong không gian mạng, cũng như giữa các cách tiếp cận đề cao “tự do internet” và “chủ quyền mạng”. Bối cảnh không gian mạng ngày càng trở thành một địa bàn cạnh tranh địa - chính trị khiến khả năng điều phối và dung hòa lợi ích của Liên hợp quốc bị hạn chế, qua đó làm chậm quá trình hình thành các chuẩn tắc chung được cộng đồng quốc tế chấp nhận rộng rãi.
Hạn chế về năng lực điều phối trong một hệ sinh thái đa chủ thể đa dạng.
Không gian mạng chịu ảnh hưởng sâu rộng của các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia, trong khi Liên hợp quốc không có thẩm quyền trực tiếp điều chỉnh hoạt động của các chủ thể phi nhà nước này. Mặc dù các diễn đàn như IGF đã mở rộng sự tham gia và thúc đẩy đối thoại đa bên, khả năng chuyển hóa kết quả đối thoại thành cam kết và hành động cụ thể vẫn còn hạn chế. Chẳng hạn như, các nền tảng số toàn cầu như Meta hay Google có khả năng định hình dòng chảy thông tin và an ninh dữ liệu, song lại không chịu sự ràng buộc trực tiếp bởi các chuẩn tắc do Liên hợp quốc đề xuất. Điều này tạo ra khoảng cách giữa thiết kế chuẩn tắc và thực tiễn triển khai.
Bất bình đẳng về năng lực giữa các quốc gia thành viên.
Một thách thức đáng kể khác là sự chênh lệch lớn về năng lực an ninh mạng giữa các quốc gia. Theo đánh giá của Liên minh Viễn thông quốc tế (2024 - 2025), nhiều quốc gia đang phát triển vẫn thiếu hạ tầng, nhân lực và thể chế để thực thi các chuẩn tắc an ninh mạng. Điều này dẫn đến tình trạng “chuẩn tắc trên giấy”, khó áp dụng trong thực tế, đồng thời làm suy giảm tính bao trùm và hiệu quả của quản trị toàn cầu.
Tốc độ phát triển công nghệ vượt xa năng lực thích ứng thể chế.
Sự phát triển nhanh chóng của AI, điện toán lượng tử và các công cụ tự động hóa đang làm gia tăng tính phức tạp của môi trường an ninh mạng, đồng thời làm xuất hiện những nguy cơ mới. Trong khi đó, các cơ chế của Liên hợp quốc thường trải qua quá trình tham vấn, đàm phán kéo dài và đòi hỏi sự đồng thuận rộng rãi giữa các quốc gia, nên khó theo kịp tốc độ biến đổi của công nghệ. Ví dụ, các vấn đề như giả mạo bằng công nghệ cao (deepfake) hay sử dụng AI để tấn công mạng chỉ mới được đưa vào thảo luận gần đây trong các diễn đàn của Liên hợp quốc (2024 - 2025) cho thấy khoảng cách giữa thực tiễn công nghệ và tiến trình xây dựng chuẩn tắc.

Uỷ viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Công an Lương Tam Quang đại diện Việt Nam ký Công ước của Liên hợp quốc về Chống tội phạm mạng_Ảnh: baochinhphu.vn
Hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Trong bối cảnh quản trị an ninh mạng toàn cầu đang định hình với vai trò trung tâm của Liên hợp quốc, việc xác lập cách tiếp cận phù hợp có ý nghĩa chiến lược đối với Việt Nam. Do vậy, việc tiếp tục quán triệt tinh thần Đại hội XIV của Đảng về “chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, đồng bộ và hiệu quả”(11), phát huy “vai trò thành viên chủ động, tích cực, quan trọng và có trách nhiệm tại các cơ chế đa phương, đặc biệt là các cơ chế có tầm quan trọng chiến lược đối với đất nước như: ASEAN, Liên hợp quốc”(12), có thể được xem là một định hướng quan trọng trong tham gia quản trị an ninh mạng toàn cầu. Cách tiếp cận này đồng thời gắn kết yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia trên không gian mạng với việc chủ động đóng góp vào quá trình hình thành các chuẩn tắc quốc tế.
Bên cạnh đó, quản trị an ninh mạng cần tiếp cận theo hướng cân bằng giữa phát triển và kiểm soát, giữa thúc đẩy đổi mới công nghệ và bảo vệ lợi ích quốc gia, trong đó các chuẩn tắc quốc tế được nhìn nhận như một nguồn lực thể chế quan trọng góp phần định hình môi trường an ninh mạng ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo. Việc vận dụng linh hoạt các nguyên tắc của luật pháp quốc tế, nhất là Hiến chương Liên hợp quốc, trong xử lý các vấn đề an ninh mạng có thể góp phần nâng cao tính chính danh, đồng thời tạo cơ sở để Việt Nam bảo vệ lợi ích chính đáng của mình trong quá trình tham gia xây dựng các quy tắc quốc tế.
Trên cơ sở đó, từ góc độ nghiên cứu, có thể gợi mở một số chính sách:
Một là, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về an ninh mạng và quản trị công nghệ số theo hướng tiệm cận các chuẩn tắc quốc tế, đồng thời chú trọng nội luật hóa những nguyên tắc liên quan đến bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu, trách nhiệm quốc gia và bảo đảm an toàn thông tin, dữ liệu trong không gian mạng. Đây có thể được xem là nền tảng quan trọng để kết nối giữa quá trình hoàn thiện thể chế trong nước với việc tham gia các tiến trình xây dựng chuẩn tắc ở cấp độ quốc tế.
Hai là, phát huy hơn nữa sự chủ động, tích cực của Việt Nam tại các cơ chế và diễn đàn của Liên hợp quốc về an ninh mạng, qua đó vừa đóng góp vào xây dựng đồng thuận quốc tế, vừa thể hiện tiếng nói và lợi ích của các nước đang phát triển. Việc tham gia không chỉ dừng ở tiếp nhận và thực hiện các chuẩn tắc đã hình thành, mà có thể hướng tới đóng góp thực chất hơn vào quá trình thảo luận, đề xuất và hoàn thiện các quy tắc ứng xử trong không gian mạng.
Ba là, tăng cường năng lực công nghệ nội sinh, nhất là trong những lĩnh vực có ý nghĩa trực tiếp đối với an ninh mạng và AI. Nâng cao năng lực tự chủ về công nghệ không chỉ góp phần giảm thiểu những phụ thuộc mang tính chiến lược vào các nền tảng bên ngoài, mà còn tạo thêm điều kiện để Việt Nam có tiếng nói thực chất hơn trong các cuộc thảo luận quốc tế về quản trị công nghệ và an ninh mạng.
Bốn là, chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường nghiên cứu chính sách về an ninh mạng, nhất là nghiên cứu liên ngành giữa quan hệ quốc tế, chính trị học, luật pháp và công nghệ. Đây là cơ sở quan trọng để hình thành hệ thống luận cứ khoa học phục vụ quá trình hoạch định chính sách trong nước, cũng như tham gia hiệu quả hơn vào các diễn đàn xây dựng chuẩn tắc quốc tế.
Năm là, đẩy mạnh nâng cao nhận thức xã hội về an ninh mạng, kỹ năng số và trách nhiệm của các chủ thể trong không gian mạng. Việc hình thành một nền tảng văn hóa và chuẩn mực ứng xử phù hợp trong xã hội có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi các quy định trong nước, đồng thời tăng cường khả năng tiếp nhận và nội luật hóa những chuẩn tắc quốc tế phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Về nâng cao vai trò của Việt Nam trong tiến trình thiết lập chuẩn tắc an ninh mạng tại Liên hợp quốc, có thể tiếp cận theo một số hướng sau:
Thứ nhất, tiếp tục phát huy vai trò của Việt Nam là thành viên tích cực, có trách nhiệm trong tiến trình thiết lập chuẩn tắc an ninh mạng tại Liên hợp quốc, thông qua tham gia xây dựng đồng thuận và thúc đẩy những nguyên tắc cơ bản về bảo đảm hòa bình, an ninh và ổn định trong không gian mạng. Thực tiễn tham gia các vòng thảo luận của OEWG cho thấy, Việt Nam đã từng bước thể hiện quan điểm ủng hộ việc áp dụng luật pháp quốc tế trong không gian mạng. Đây là cơ sở thuận lợi để tiếp tục nâng cao mức độ đóng góp vào tiến trình chuẩn tắc hóa.
Thứ hai, phát huy khả năng kết nối giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển, qua đó thúc đẩy cách tiếp cận bao trùm, công bằng và có tính đến khác biệt về điều kiện, năng lực giữa các quốc gia. Vị trí của Việt Nam trong Chỉ số An ninh mạng toàn cầu năm 2024, được xếp thứ 17/193 quốc gia(13), cùng với kinh nghiệm thực tiễn trong xây dựng năng lực an ninh mạng, có thể tạo thêm dư địa để Việt Nam chia sẻ kinh nghiệm, thúc đẩy đối thoại và đóng góp vào việc thu hẹp khoảng cách năng lực giữa các quốc gia.
Thứ ba, từng bước chuyển từ vị trí tiếp nhận, thực thi sang đóng góp và định hình các chuẩn tắc phù hợp với lợi ích quốc gia và xu thế phát triển chung thông qua đề xuất sáng kiến, chia sẻ kinh nghiệm và tham gia sâu hơn vào các diễn đàn đa phương như IGF. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu nâng cao vị thế quốc gia và phát huy vai trò của Việt Nam trong quá trình hình thành trật tự số toàn cầu.
Tựu trung, trong bối cảnh quản trị an ninh mạng toàn cầu đang định hình và chịu tác động mạnh mẽ của cạnh tranh chiến lược, cách tiếp cận chủ động, linh hoạt và có trách nhiệm có thể giúp Việt Nam kết hợp hài hòa giữa nâng cao năng lực nội tại, bảo đảm lợi ích quốc gia và tích cực đóng góp vào quá trình kiến tạo chuẩn tắc quốc tế. Trong thời gian tới, việc tiếp tục phát huy vai trò chủ động, tích cực tại các diễn đàn đa phương của Liên hợp quốc, đồng thời kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện thể chế trong nước, phát triển năng lực công nghệ và xây dựng các chuẩn mực xã hội phù hợp, sẽ tạo thêm cơ sở để Việt Nam vừa thích ứng hiệu quả với những biến đổi của môi trường số, vừa từng bước tham gia kiến tạo các chuẩn tắc toàn cầu về an ninh mạng trong kỷ nguyên mới./.
BÙI ĐỨC KHÁNH
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Nguồn: Tạp chí Cộng sản
--------------------
(1), (11), (12) Xem: Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, t. I, tr. 113, 119, 120
(2), (3) Xem: Martha Finnemore, Kathryn Sikkink: “International Norm Dynamics and Political Change” (Tạm dịch: Động lực của chuẩn tắc quốc tế và sự thay đổi chính trị), International Organization, Vol. 52, No. 4, 1998, tr. 887 - 917, tr. 891, 895
(4) Xem: International Telecommunication Union (ITU): Recommendation ITU-T X.1205, “Overview of cybersecurity” (Tạm dịch: Tổng quan về an ninh mạng), ITU, 2008, mục 3.2.5, tr. 2, https://www.itu.int/rec/T-REC-X.1205
(5) Xem: Quốc hội: Luật An ninh mạng, Luật số 116/2025/QH15, ngày 10-12-2025, khoản 1 Điều 2.
(6) Xem: Robert O. Keohane: After Hegemony: Cooperation and Discord in the World Political Economy (Tạm dịch: Sau bá quyền: Hợp tác và bất đồng trong nền kinh tế chính trị thế giới), Princeton University Press, Princeton, 1984, tr. 89 - 97, đặc biệt tr. 92 - 93.
(7) Xem: Joseph S. Nye, Jr.: Soft Power: The Means to Success in World Politics (Tạm dịch: Quyền lực mềm: Phương thức để thành công trong chính trị thế giới), PublicAffairs, New York, 2004, tr. 5 - 6.
(8) Xem: United Nations: “Report of the Group of Governmental Experts on Developments in the Field of Information and Telecommunications in the Context of International Security” (Tạm dịch: Báo cáo của Nhóm chuyên gia chính phủ về những phát triển trong lĩnh vực thông tin và viễn thông trong bối cảnh an ninh quốc tế), A/70/174, ngày 22-7-2015, tr. 7 - 8, đoạn 13, đặc biệt đoạn 13(f), https://digitallibrary.un.org/record/799853
(9) Xem: United Nations: “Report of the Open-ended Working Group on Developments in the Field of Information and Telecommunications in the Context of International Security” (Tạm dịch: Báo cáo của Nhóm công tác mở về những phát triển trong lĩnh vực thông tin và viễn thông trong bối cảnh an ninh quốc tế), A/75/816, ngày 18-3-2021, Phụ lục I, tr. 11, đoạn 47 - 52.
(10) Xem: United Nations: “Report of the Group of Governmental Experts on Developments in the Field of Information and Telecommunications in the Context of International Security”, A/70/174, ngày 22-7-2015, tr. 7 - 8, đoạn 13; United Nations: “Report of the Open-ended Working Group on Developments in the Field of Information and Telecommunications in the Context of International Security”, A/75/816, ngày 18-3-2021, Phụ lục I, tr. 9 - 11, đoạn 34, 43 - 52.
(13) Xem: Bộ Khoa học và Công nghệ: “Điều gì giúp Việt Nam tăng tiếp 8 bậc về an toàn, an ninh mạng toàn cầu?”, Cổng Thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ, ngày 26-9-2024, https://mst.gov.vn/dieu-gi-giup-viet-nam-tang-tiep-8-bac-ve-an-toan-an-ninh-mang-toan-cau-197240926093515986.htm